odel | PACE Pro |
Kích thước | 46 x 46 x 12.55 mm |
Khối lượng | 46 gram với dây silicone 37 gram với dây Nilon |
Màn hình | 1.3 inch cảm ứng hiển thị liên tục |
Độ phân giải | 416 x 416, AMOLED đầy đủ màu sắc |
Viền đồng hồ | Polycarbonate |
Mặt kính | Corning glass |
Dây đồng hồ | 22mm nylon/tháo nhanh |
Kết nối | Bluetooth (phát nhạc mp3 từ bộ nhớ trong) - 32GB Wi-Fi/COROS App |
Thời lượng pin | 38 giờ & 28 giờ (Màn hình luôn bật) 13 giờ 11 giờ (Màn hình luôn bật) *Khi đang nghe nhạc offline từ đồng hồ* |
Băng tần kép | 31 giờ 24 giờ (Màn hình luôn bật) 12 giờ & 24 giờ (Màn hình luôn bật) *Khi đang nghe nhạc offline từ đồng hồ* |
Chip định vị vệ tinh | Hỗ trợ 5 hệ thống định vị cùng lúc/Băng tần kép |
Cảm biến | Cảm biến nhịp tim quang học Khí áp kế đo độ cao Cảm biến gia tốc Con quay hồi chuyển La bàn 3D Nhiệt kế Hỗ trợ nhiệt độ cơ thể trong quá trình tập luyện (cần phụ kiện tương thích) Máy đo oxy xung quang học Cảm biến điện tâm đồ |
Chống nước | 5 ATM |
Chế độ thể thao | Chạy bộ, Chạy trong nhà, Chạy địa hình, Chạy SVĐ, Đi bộ đường dài, Leo núi, Đạp xe, Đạp xe trong nhà, Bơi bể bơi, Bơi ngoài trời, Ba môn phối hợp, Cardio trong nhà, Cardio ngoài trời, Trượt tuyết, Trượt ván tuyết, Trượt tuyết băng đồng, Trượt tuyết đường dài, Đa môn thể thao, Thể hình, Tập luyện, Lướt sóng tốc độ, Lướt ván buồm, Chèo kayak, Chèo SUP, Chèo thuyền, Chèo thuyền trong nhà, Nhảy dây Dẫn đường cơ bản (không có bản đồ) |
Ngôn ngữ | English, Simplified Chinese, Traditional Chinese, German, Spanish, French, Polish, Thai, Japanese, Korean, Portuguese, Italian, Russian, Vietnamese |